TOEIC Level 600
inspection
noun (名詞)
Sự kiểm tra, thanh tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong kiểm tra chất lượng, an toàn cơ sở hoặc kiểm toán.
📝 Ví dụ thực tế
Regular safety inspections are crucial for preventing accidents.
定期的な安全点検は事故を防ぐ上で非常に重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before the new building can be occupied, it must pass a final _______ by the city officials.
Q2: The machine requires a thorough _______ every six months to ensure optimal performance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.