TOEIC Level 600
inspect
verb (動詞)
thanh tra, kiểm tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm hoặc cơ sở vật chất để đảm bảo chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
Quality control inspectors inspect every item before shipment.
品質管理の検査員は出荷前にすべての品目を検査します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Maintenance staff will _______ all machinery for potential issues next week.
Q2: Before purchasing the property, it is advisable to have a professional _______ the house.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.