TOEIC Level 600
innovation
noun (名詞)
Sự đổi mới, sự cách tân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến năng lực cạnh tranh, R&D và phát triển sản phẩm mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company is committed to fostering a culture of innovation.
その会社は革新の文化を育むことに尽力している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Technological _______ has transformed the way we communicate.
Q2: The startup is known for its cutting-edge _______ in sustainable energy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.