TOEIC Level 600
Initiative
noun (名詞)
Sáng kiến, sự chủ động, kế hoạch mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi chủ động hành động hoặc triển khai kế hoạch mới.
📝 Ví dụ thực tế
The new marketing initiative aims to attract younger customers.
その新しいマーケティング計画は、若い顧客を引きつけることを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government launched a new _______ to promote sustainable urban development.
Q2: Employees who take _______ and propose innovative solutions are highly valued.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.