🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
inherently
adverb (副詞)

vốn dĩ, bản chất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả đặc tính tự nhiên, vốn có của sản phẩm, công việc hoặc văn hóa.

📝 Ví dụ thực tế

Public speaking is inherently stressful for many people.

人前で話すことは、多くの人にとって本質的にストレスが多い。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new software design is _______ complex, requiring extensive training.

Q2: Working in a startup environment is _______ risky but can be very rewarding.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉