TOEIC Level 600
inherent
adjective (形容詞)
Vốn có, cố hữu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đặc tính bản chất hoặc rủi ro tự nhiên của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
There are inherent risks in any investment.
どのような投資にも固有のリスクがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software has some _______ limitations that developers are working to overcome.
Q2: Problem-solving is an _______ part of a project manager's role.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.