TOEIC Level 600
infrastructure
noun (名詞)
Cơ sở hạ tầng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hệ thống cơ bản như đường xá, cầu cống hỗ trợ kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
The city plans to invest heavily in improving its public infrastructure.
市は公共インフラの改善に多額の投資をする計画だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A strong transportation _______ is crucial for economic development.
Q2: The company is upgrading its IT _______ to handle increased data traffic.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.