TOEIC Level 600
inexpensive
adjective (形容詞)
Rẻ, không đắt, hợp túi tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong quảng cáo về sản phẩm giá cả phải chăng, tiết kiệm.
📝 Ví dụ thực tế
The store offers a wide range of inexpensive electronics.
その店は幅広い種類の安価な電子機器を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our new line of office supplies is both high-quality and _______.
Q2: The restaurant is known for its delicious yet _______ meals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.