TOEIC Level 600
industry
noun (名詞)
ngành công nghiệp, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một lĩnh vực kinh doanh cụ thể hoặc toàn bộ ngành nghề.
📝 Ví dụ thực tế
The automotive industry is facing significant changes.
自動車産業は大きな変化に直面している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is a leader in the renewable energy ______.
Q2: Many new jobs have been created in the technology ______ over the past decade.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.