TOEIC Level 600
individual
noun (名詞)
cá nhân, riêng lẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ từng nhân viên, khách hàng hoặc tính chất cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
Each individual is responsible for their own training schedule.
各個人が自身の研修スケジュールに責任を持ちます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers personalized support to meet the _______ needs of each customer.
Q2: All _______ must present their identification at the security desk.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.