🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
indemnity
noun (名詞)

sự bồi thường, tiền bồi thường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường xuất hiện trong hợp đồng hoặc bảo hiểm về việc đền bù thiệt hại.

📝 Ví dụ thực tế

The insurance policy provided an indemnity against potential losses.

その保険契約は潜在的な損失に対する補償を提供した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The agreement included a clause for _______ in case of any unforeseen damages.

Q2: They sought legal advice to ensure proper _______ for the breach of contract.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉