TOEIC Level 600
increment
noun (名詞)
sự gia tăng, lượng tăng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc tăng lương định kỳ hoặc tăng dần các số liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The annual salary increment was only 2% this year.
今年の年間給与増加分はわずか2%だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees were pleased to receive a modest _______ in their monthly wages.
Q2: The software updates will be rolled out in small _______ to minimize disruption.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.