TOEIC Level 600
incident
noun (名詞)
Sự cố, vụ việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sự kiện bất ngờ, sự cố vận hành hoặc bảo mật.
📝 Ví dụ thực tế
The company is investigating a recent security incident.
その会社は最近のセキュリティ事案を調査している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees are required to report any unusual _______ immediately.
Q2: The manager reviewed the camera footage to understand the _______ better.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.