TOEIC Level 600
inaugurate
verb (動詞)
khánh thành, khai mạc, bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chính thức bắt đầu một tòa nhà, dịch vụ hoặc dự án mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company will inaugurate its new research facility next month.
その会社は来月、新しい研究施設の落成式を行う予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new express train service will be _______ on December 1st.
Q2: To _______ the new product line, a grand ceremony was held at the headquarters.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.