TOEIC Level 600
impending
adjective (形容詞)
sắp xảy ra, lơ lửng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả một sự kiện không thể tránh khỏi sắp diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
The company is preparing for an impending audit.
その会社は差し迫った監査に備えています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the _______ storm, all flights have been delayed.
Q2: Employees were informed about the _______ changes in company policy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.