TOEIC Level 600
impair
verb (動詞)
Làm suy yếu, làm hư hỏng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sức khỏe, chức năng hoặc hiệu suất bị giảm sút, tổn hại.
📝 Ví dụ thực tế
Lack of sleep can seriously impair your judgment.
睡眠不足は判断力を著しく損なうことがあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Prolonged exposure to loud noise can _______ one's hearing permanently.
Q2: The company's financial performance was _______ by unexpected market fluctuations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.