TOEIC Level 600
However
adverb (副詞)
Tuy nhiên, thế nhưng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới thiệu thông tin tương phản hoặc trái ngược với phần trước.
📝 Ví dụ thực tế
The report was thorough; however, some data was missing.
その報告書は詳細だった。しかしながら、いくつかのデータが不足していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The initial plan seemed promising; _______, unexpected costs caused significant delays.
Q2: We attempted to contact the client multiple times. _______, we received no response.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.