🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
hindrance
noun (名詞)

sự cản trở, chướng ngại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ những thứ cản trở tiến độ dự án hoặc việc đạt mục tiêu.

📝 Ví dụ thực tế

Lack of communication can be a major hindrance to team productivity.

コミュニケーション不足は、チームの生産性にとって大きな妨げとなる可能性がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Poor infrastructure proved to be a significant _______ to the region's economic development.

Q2: The complex approval process was a major _______ to getting the new product to market quickly.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉