TOEIC Level 600
hence
adverb (副詞)
vì thế, do đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để liên kết nguyên nhân và kết quả, dẫn ra kết luận.
📝 Ví dụ thực tế
The deadline was extended; hence, we have more time to complete the report.
締め切りが延長された。それゆえ、報告書を完成させる時間がさらにできた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The production costs have increased significantly; _______, the retail price will also rise.
Q2: Our team completed the task ahead of schedule, _______ earning praise from management.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.