TOEIC Level 600
headcount
noun (名詞)
sĩ số, số lượng nhân viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tổng số nhân sự, thường dùng trong kế hoạch tuyển dụng hoặc ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to reduce its headcount by 10% next quarter.
その会社は来期、従業員数を10%削減する計画です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to budget constraints, the department must keep its _______ stable this year.
Q2: Expanding the project will require an increase in _______ to meet demand.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.