TOEIC Level 600
hazard
noun (名詞)
Mối nguy hiểm, rủi ro
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hướng dẫn an toàn lao động và quản lý rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
Slippery floors present a significant safety hazard.
滑りやすい床は重大な安全上の危険をもたらす。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees must be aware of potential _______ in the workplace.
Q2: Chemical spills pose an environmental _______ if not handled properly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.