TOEIC Level 600
handout
名詞 (noun)
Tài liệu phát tay, tờ rơi.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tài liệu được phát cho người tham gia trong các cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Please refer to the handout on page three for more details.
詳細については、配布資料の3ページ目をご参照ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: During the presentation, the speaker distributed a detailed _______ to all attendees.
Q2: Could you please pass me the _______ from the meeting yesterday?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.