TOEIC Level 600
halt
verb (動詞), noun (名詞)
dừng lại, tạm dừng, sự đình chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi dừng dây chuyền sản xuất, tạm dừng dự án hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
Production was brought to a halt due to a power outage.
停電のため生産が停止した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The construction work came to a _______ because of unexpected heavy rainfall.
Q2: Management decided to _______ the expansion plans until the economic situation improved.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.