🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
growth
noun (名詞)

Sự tăng trưởng, phát triển

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự phát triển tích cực về doanh số, kinh tế hoặc quy mô.

📝 Ví dụ thực tế

The company experienced significant growth in its overseas markets.

その会社は海外市場で著しい成長を遂げた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new product launch contributed to the company's strong sales ______ last quarter.

Q2: Analysts are optimistic about the potential for continued economic ______ in the region.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉