TOEIC Level 600
gratuity
noun (名詞)
Tiền tip, tiền thưởng, trợ cấp thôi việc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền boa dịch vụ hoặc khoản trợ cấp khi nghỉ việc của công ty.
📝 Ví dụ thực tế
In some cultures, a gratuity is expected for good service.
一部の文化圏では、良いサービスに対してチップが期待される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The restaurant bill included a service charge, so a separate _______ was not necessary.
Q2: Employees who complete 20 years of service are eligible for a substantial retirement _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.