TOEIC Level 600
genuine
adjective (形容詞)
Thật, chính hãng, chân thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho sản phẩm chính hãng hoặc lời xin lỗi, cảm ơn chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
She expressed her genuine gratitude for the assistance.
彼女は援助に対し心からの感謝の意を表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers are assured that all products sold here are _______.
Q2: The manager's _______ apology helped calm the upset customer.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.