TOEIC Level 600
frequent
adjective (形容詞)
thường xuyên, hay xảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tần suất trong báo cáo công việc, thắc mắc của khách hoặc giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
Frequent maintenance checks are essential to ensure the safety of the machinery.
機械の安全性を確保するためには、頻繁なメンテナンスチェックが不可欠です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our _______ customers receive special discounts and promotions.
Q2: Due to _______ power outages, we have installed a backup generator.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.