TOEIC Level 600
fragile
adjective (形容詞)
dễ vỡ, mỏng manh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong vận chuyển và nhãn dán hàng hóa để nhắc nhở cẩn thận.
📝 Ví dụ thực tế
Please handle the package with care; it contains fragile items.
荷物は丁寧に取り扱ってください。壊れやすい物が入っています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers are advised to handle the artwork with extreme care as it is very _______.
Q2: The shipping company includes special insurance for all _______ goods to cover potential damage during transit.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.