TOEIC Level 600
forthcoming
adjective (形容詞)
sắp tới, sắp xuất bản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các sự kiện, cuộc họp hoặc thông báo sắp diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
Details about the forthcoming conference will be announced next week.
今度の会議に関する詳細は来週発表される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is preparing for the launch of its _______ product line.
Q2: Please submit your report by the deadline for the _______ board meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.