TOEIC Level 600
formerly
adverb (副詞)
trước đây, thuở trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả trạng thái hoặc chức vụ trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
The building formerly served as a public library.
その建物は以前は公立図書館として使われていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Mr. Lee, _______ the head of the marketing department, is now the CEO.
Q2: The company's headquarters were _______ located in the city center.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.