🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
foreseeable
adjective (形容詞)

có thể dự thấy, đoán trước được

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho kế hoạch tương lai, đặc biệt trong cụm 'trong tương lai gần'.

📝 Ví dụ thực tế

We do not anticipate any significant changes in the foreseeable future.

近い将来、大きな変更は予見していません。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company expects steady growth for the _______ future.

Q2: It is important to plan for all _______ risks when launching a new product.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉