TOEIC Level 600
forego
verb (動詞)
từ bỏ, thôi không dùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ bỏ một quyền lợi hoặc lợi ích, thường vì lý do ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
Due to budget cuts, the company had to forego the annual holiday party.
予算削減のため、会社は毎年恒例のホリデーパーティーを諦めなければなりませんでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees may choose to _______ their right to overtime pay if they opt for flexible hours.
Q2: In order to meet the strict deadline, the team decided to _______ their weekend plans.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.