TOEIC Level 600
forecasting
noun (名詞)
sự dự báo, dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong phân tích thị trường, dự báo doanh thu hoặc kế hoạch tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
Accurate sales forecasting is crucial for inventory management.
正確な売上予測は在庫管理にとって極めて重要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's latest _______ indicates a significant increase in demand for its products.
Q2: Financial _______ helps businesses prepare for future economic conditions and challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.