TOEIC Level 600
flexibility
noun (名詞)
sự linh hoạt, tính linh động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tuyển dụng để chỉ giờ làm việc linh hoạt hoặc sự thích ứng.
📝 Ví dụ thực tế
The company values employees who demonstrate flexibility in their roles.
その会社は、自分の役割において柔軟性を示す従業員を高く評価している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Achieving work-life _______ is a key goal for many modern professionals.
Q2: The new software offers users greater _______ in customizing their reports.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.