TOEIC Level 600
firm
adjective (形容詞), noun (名詞)
chắc chắn; công ty, hãng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ thường chỉ các công ty luật hoặc kiểm toán trong TOEIC.
📝 Ví dụ thực tế
She joined a prestigious law firm after graduating from university.
彼女は大学卒業後、名門法律事務所に入社した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company needs to take a ______ stand against unethical business practices.
Q2: The new intern was hired by an international consulting ______ located downtown.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.