TOEIC Level 600
finance
noun (財政、金融) / verb (資金を供給する)
Tài chính / Cấp vốn, tài trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến tài chính doanh nghiệp hoặc việc cấp vốn cho các dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The company is seeking external finance for its expansion project.
その会社は拡張プロジェクトのために外部資金を求めている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The Department of _____ manages all the company's financial resources.
Q2: We need to _____ the construction of the new factory with a bank loan.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.