🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
field
noun (名詞)

Lĩnh vực, ngành, cánh đồng.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lĩnh vực chuyên môn, phạm vi hoạt động hoặc kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

She has extensive experience in the field of renewable energy.

彼女は再生可能エネルギーの分野で幅広い経験を持っています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our research team is a leader in the _______ of advanced materials science.

Q2: To succeed in this competitive _______, continuous learning is crucial.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉