TOEIC Level 600
fee
noun (料金、手数料)
Phí, lệ phí, tiền thù lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản phí trả cho dịch vụ hoặc chuyên gia, như phí ngân hàng, đăng ký.
📝 Ví dụ thực tế
The entrance fee to the museum is $15.
その美術館の入場料は15ドルです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Membership requires an annual _____ of $50.
Q2: Please pay the registration _____ at the front desk before the workshop.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.