TOEIC Level 600
favorable
adjective (形容詞)
thuận lợi, có thiện chí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả điều kiện hợp đồng có lợi hoặc đánh giá tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
The company received many favorable reviews for its new product.
その会社は新製品に対して多くの好意的なレビューを受け取った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company hopes to create a ______ impression on potential clients during the presentation.
Q2: Despite the challenging economic conditions, the new policy had a ______ impact on job creation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.