🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
fare
名詞 (noun)

Tiền xe, vé tàu xe.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ chi phí đi lại bằng các phương tiện công cộng như tàu, xe.

📝 Ví dụ thực tế

The bus fare has increased by 10% since last month.

先月以来、バスの運賃が10%値上がりしました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The train _______ to the city center is five dollars.

Q2: Passengers must pay their _______ before boarding the bus.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉