TOEIC Level 600
Factor
noun (名詞)
Yếu tố, nhân tố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giải thích nguyên nhân của sự thành công, thất bại hoặc thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
Cost was a major factor in our decision to choose this supplier.
費用がこの供給業者を選ぶ上での主要な要因だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Reliability is a crucial _______ for customers when choosing a new smartphone.
Q2: Several _______ contributed to the unexpected success of the marketing campaign.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.