🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Facility
noun (名詞)

Cơ sở vật chất, trang thiết bị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các cơ sở như nhà máy, văn phòng hoặc phòng thí nghiệm.

📝 Ví dụ thực tế

The new production facility will open next month.

新しい生産施設は来月オープンする。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The sports _______ offers a swimming pool and a gymnasium.

Q2: Visitors must register at the main entrance before entering the research _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉