TOEIC Level 600
Extensive
adjective (形容詞)
Rộng rãi, bao quát, chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả nghiên cứu rộng rãi, cải tạo lớn hoặc kiến thức sâu rộng.
📝 Ví dụ thực tế
The company conducted an extensive market research.
その会社は広範囲な市場調査を行った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report provided an _______ analysis of the current economic situation.
Q2: Our team has _______ knowledge of the software.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.