TOEIC Level 600
Extension
noun (名詞)
Sự gia hạn, sự mở rộng, số máy lẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gia hạn thời hạn, mở rộng tòa nhà hoặc số điện thoại nội bộ.
📝 Ví dụ thực tế
We requested an extension for the project deadline.
私たちはプロジェクトの締め切りの延長を要請した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please dial _______ 123 for customer service.
Q2: The library announced an _______ of its operating hours.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.