TOEIC Level 600
extend
verb (延長する、広げる)
Kéo dài, gia hạn, mở rộng, gửi tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để gia hạn hợp đồng, mở rộng dịch vụ hoặc gửi lời mời, cảm ơn.
📝 Ví dụ thực tế
We decided to extend the deadline for submitting proposals.
提案書提出の締め切りを延長することにしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager decided to _____ the project deadline by two weeks.
Q2: The company plans to _____ its services to rural areas next year.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.