TOEIC Level 600
expressly
adverb (副詞)
rõ ràng, rõ rệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh một quy định hoặc hướng dẫn được nêu ra rất rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
The terms and conditions expressly state that refunds are not available after 30 days.
利用規約には、30日を過ぎての払い戻しはできないと明示的に記載されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Visitors are _______ prohibited from taking photographs inside the museum.
Q2: The manager _______ instructed employees to complete the report by Friday afternoon.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.