TOEIC Level 600
expose
verb (動詞)
phơi bày, tiếp xúc, vạch trần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tiếp xúc với rủi ro hoặc tiết lộ thông tin mật.
📝 Ví dụ thực tế
Prolonged exposure to the sun can damage your skin.
長時間の太陽への露出は肌に害を及ぼす可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Workers must wear protective gear to avoid being _______ to hazardous chemicals.
Q2: The investigation eventually _______ the truth behind the scandal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.