TOEIC Level 600
Expire
verb (動詞)
Hết hạn, hết hiệu lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho hợp đồng, giấy phép, phiếu giảm giá, bảo hành hoặc hộ chiếu.
📝 Ví dụ thực tế
Please check the expiration date on your membership card.
会員カードの有効期限をご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The coupon will _______ at the end of the month, so use it soon.
Q2: Your driver's license will _______ next year, so remember to renew it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.