TOEIC Level 600
Expertise
noun (名詞)
Kiến thức chuyên môn, sự thành thạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong tuyển dụng, chỉ kỹ năng cao của chuyên gia hoặc kỹ sư.
📝 Ví dụ thực tế
Her expertise in marketing helped boost the company's sales.
彼女のマーケティングにおける専門知識が、会社の売上向上に貢献した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is looking for candidates with strong technical _______.
Q2: We hired a consultant known for his _______ in supply chain management.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.