TOEIC Level 600
exorbitant
adjective (形容詞)
Cắt cổ, quá cao, quá đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả giá cả, chi phí hoặc yêu cầu cao quá mức bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
Customers complained about the exorbitant prices charged by the new restaurant.
顧客は新しいレストランが請求する法外な価格について不平を言いました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many consumers find the annual subscription fees for the service to be _______.
Q2: The travel agency was accused of charging _______ rates for basic hotel accommodations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.